
1. Phát triển vĩ mô / Tài chính
• Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất, chỉ dự báo một lần cắt giảm 0,25 điểm phần trăm trong năm 2026. Lý do là rủi ro kinh tế tăng cao từ giá dầu tăng vọt và cuộc chiến Mỹ–Israel với Iran (bắt đầu từ 28/2/2026).
• Chủ tịch Fed Jerome Powell nhấn mạnh sự bất định trong triển vọng kinh tế do chiến tranh, khiến các chỉ số chứng khoán Mỹ giảm mạnh.
• Chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 3,4% so với cùng kỳ năm trước (vượt dự báo 2,9%), có nguy cơ tăng tốc hơn do xung đột Trung Đông làm tăng chi phí vận tải và năng lượng.
2. Năng lượng & Hàng hóa
• Giá dầu tăng khoảng 4%, Brent đóng cửa 107,38 USD/thùng (tăng gần 4 USD, có lúc chạm 109,95 USD). Đây là ngày thứ hai liên tiếp giá trên 100 USD kể từ khi chiến tranh bắt đầu, do Iran đe dọa tấn công các cơ sở năng lượng ở Trung Đông để trả đũa.
• Căng thẳng địa chính trị thúc đẩy dòng tiền đổ vào ngũ cốc và hạt có dầu như kênh trú ẩn; giá dầu cao hỗ trợ giá ngô và đậu tương.
3. Thị trường ngũ cốc & hạt có dầu
Hợp đồng tương lai CBOT: • Lúa mì SRW tháng 5: +14,5 cent lên 6,041/4 USD/bushel.
• Ngô tháng 5: +9,25 cent lên 4,63/4 USD/bushel.
• Đậu tương tháng 5: +4,75 cent lên 11,613/4 USD/bushel.
• Khô đậu tương tháng 5: +10 USD lên 321,70 USD/short ton.
• Dầu đậu tương tháng 5: -0,44 cent xuống 65,53 cent/pound.
Các thị trường khác: • Canola ICE: Giảm (tháng 5 giảm 3,30 CAD xuống 726,30 CAD/tấn).
• Lúa mì xay xát Euronext: +1,1% lên 207,50 EUR/tấn.
• Dầu cọ Malaysia và hạt cải Euronext: Giảm.
Báo giá xuất khẩu IGC (FOB, thay đổi tuần gần nhất) cho thấy biến động hai chiều do ảnh hưởng từ thị trường năng lượng:
• Lúa mì: Phần lớn giảm nhẹ (Nga -1 USD xuống 238; Argentina +6 USD lên 217 – cao nhất kể từ tháng 10).
• Ngô: Tăng nhẹ (Mỹ +1 USD lên 216 Vùng Vịnh; Brazil +2 USD lên 227).
• Đậu tương: Giảm mạnh (Mỹ -16 USD xuống 462 Vùng Vịnh; Brazil -14 USD xuống 418).
• Lúa mạch: Ổn định đến tăng (Úc +5 USD lên 254) nhờ nhu cầu thức ăn chăn nuôi phía Đông và sự quan tâm từ Trung Quốc.
4. Thời tiết & Cây trồng
• Thời tiết khô hạn kéo dài ở vùng Plains trung tâm và phía nam Mỹ, độ ẩm đất thấp cho lúa mì đông sẽ duy trì trong 30–60 ngày tới. Dự báo nhiệt độ tăng vọt (có thể lập kỷ lục) và khô hạn tiếp diễn đến tháng 4, làm tăng lo ngại hạn hán ở vùng lúa mì HRW.
• Một số khu vực chăn nuôi và trồng trọt miền Tây và miền Nam NSW (Úc) có mưa lớn cục bộ và mưa rào (lên đến 27mm ở một số nơi, 9–19mm ở nhiều nơi), mang lại chút giảm nhẹ.
5. Xuất khẩu / Thương mại / Nhu cầu
USDA: • Bán 120.000 tấn khô đậu tương Mỹ (mùa 2026/27) cho điểm đến chưa xác định.
• Báo cáo xuất khẩu hàng tuần (tuần kết thúc 12/3) dự kiến:
– Lúa mì 300–550kt (2025/26);
– Ngô 600–1.800kt;
– Đậu tương 350–800kt.
• Trung Quốc nhập khẩu tháng 1–2 gộp (do Tết Nguyên đán): Ngô 550kt, lúa mì 1,29 triệu tấn, lúa mạch 2,16 triệu tấn, sorghum 0,27 triệu tấn.
• Tích lũy từ tháng 7/2025:
– Ngô giảm 17% so với cùng kỳ (tốc độ chậm tiếp diễn);
– Lúa mì tăng 65% nhưng vẫn thấp hơn mức lịch sử;
– Lúa mạch duy trì mạnh mẽ.
• Các thương vụ khác:
– Jordan mua ~50kt lúa mạch thức ăn chăn nuôi giá ~260 USD c&f;
– Tin đồn bán lúa mì EU/Biển Đen sang Mỹ/Mexico do giá cạnh tranh (Mỹ đang đắt hơn).
• Trump cho biết cuộc gặp dự kiến với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình sẽ diễn ra tại Bắc Kinh trong 5–6 tuần tới.
6. Triển vọng gieo trồng & nguồn cung
• Khảo sát/dự báo gieo trồng Mỹ 2026:
– Lúa mì ~44–45 triệu acre (giảm nhẹ so với năm trước);
– Ngô ~93–95 triệu acre;
– Đậu tương ~85 triệu acre.
• Brazil có nguy cơ thiếu phân bón nếu xung đột kéo dài (giá urea tăng ~35% gần đây), có thể chuyển sang các loại thay thế rẻ hơn, ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp.
• Tổng thể, thị trường đang bị chi phối bởi cú sốc năng lượng địa chính trị (chiến tranh Iran đẩy giá dầu và lạm phát), hỗ trợ ngũ cốc qua dòng tiền hàng hóa và lo ngại thời tiết, trong khi cạnh tranh xuất khẩu gia tăng từ các nguồn rẻ hơn như Argentina, Nga và Ukraine.
0917 946 655
info@vnf1flour.com.vn
